Một Số Từ Viết Tắt Thường Sử Dụng Khi Viết Email Tiếng Anh

Ai cũng biết một trong những mẹo giúp soạn thảo văn bản nhanh đó chính là viết tắt. Sử dụng những từ viết tắt này giúp tiết kiệm được  thời gian, công sức để hoàn thành công việc nhanh hơn.

Một Số Từ Viết Tắt Thường Sử Dụng Khi Viết Email Tiếng Anh

 

Tuy nhiên,  không ít người đọc văn bản cảm thấy bối rối và gặp khó khăn khi xem những từ viết tắt nhưng chưa hiểu nội dung, ý nghĩa của chúng là gì. Đặc biệt, tần suất những từ viết tắt tiếng Anh được sử dụng trong email lại xuất hiện ngày càng nhiều.

Làm thế nào để hiểu sâu những từ viết tắt trong email tiếng Anh?

Bằng cách nào có thể tham khảo những bài chia viết CHẤT LƯỢNG chia sẻ về những từ viết tắt trong tiếng Anh?

 

Một Số Từ Viết Tắt Thường Sử Dụng Khi Viết Email Tiếng Anh

Dưới đây,  tiếng Anh Orest  chia sẻ một số từ viết tắt tiếng Anh thường sử dụng khi viết email tiếng Anh:

ASAP = as soon as possible
• CC = carbon copy (khi bạn gửi thư cho quá một người, nên thêm từ này để báo cho người nhận biết những ai sẽ nhận thư)
• ENC = enclosure (khi bạn gửi kèm theo thư những giấy tờ khác)
• PP = per procurationem (Đây là tiếng La-tinh, nghĩa là bạn ký thay cho người khác khi viết thư; nếu họ không có mặt để tự ký)
• PS = postscript (dùng khi bạn muốn thêm vài điều nữa sau khi bạn đã hoàn tất bức thư và đã ký tên – thông thường đối với thư viết tay)
• PTO (informal) = please turn over (chắc chắn rằng người đọc thư biết rằng bức thư còn được tiếp tục ở mặt sau)
• RSVP = please reply (Vui lòng hồi đáp)

 

Một Số Từ Viết Tắt Thường Sử Dụng Khi Viết Email Tiếng Anh

 

Ngoài ra, khi soạn thảo những văn bản không mang tính trịch thượng, trang trọng, các bạn cũng có thể tham khảo một số từ viết tắt sau (sử dụng khi viết email tiếng Anh cho người thân, bạn bè):

  1. 2u = to you: đến bạn
    2. 2u2 = to you too: cũng đến bạn
    3. 2moro = tomorrow: ngày mai
    4. 4evr = forever: mãi mãi
    5. Abt = about: về
    6. atm = at the moment: vào lúc này, chứ không phải là máy rút tiền ATM đâu nhé!
    7. awsm = awesome: tuyệt vời
    8. ASL plz = age, sex, location please: xin cho biết tên, tuổi, giới tính
    9. Asap = as soon as possible: càng sớm càng tốt
    10. B4 = before: trước
    11. B4n = bye for now: Bây giờ phải chào (tạm biệt)
    12. bcuz = because: bởi vì
    13. bf = boyfriend: bạn trai
    14. bk = back: quay lại
    15. brb = be right back: sẽ trở lại ngay
    16. bff = best friend forever: Mãi mãi là bạn tốt
    17. btw = by the way: tiện thể
    18. C = see: nhìn
    19. Cld = could có thể (thời quá khứ của “can”)
    20. cul8r = see you later: gặp lại bạn sau
    21. cya = see ya = see you again: gặp lại bạn sau
    22. def = definitely: dứt khoát
    23. dw = Don’t worry : không sao, đừng lo lắng
    24. F2F = face to face: gặp trực tiếp (thay vì qua điện thoại hay online)
    25. fyi = for your information: để bạn biết rằng
    26. G2g ( hoặc “gtg”) = got to go: phải đi bây giờ
    27. GAL = get a life: hãy để cho tôi/cô ấy/anh ấy/họ yên
    28. gd =good: tốt, tuyệt
    29. GGP = gotta go pee: tôi phải đi vệ sinh (ý là nói lẹ lên)
    30. Gimmi = give me: đưa cho tôi
    31. Gr8 = great: tuyệt
    32. GRRRRR = growling (tiếng): gầm gừ
    33. gf = girlfriend: bạn gái
    34. HAK (hoặc “H&K”) = hugs and kisses: ôm hôn thắm thiết
    35. huh = what: cái gì hả
    36. idk = i don’t know: tôi không biết
    37. ilu or ily = i love you: tôi yêu bạn
    38. ilu2 or ily2: tôi cũng yêu bạn
    39. ilu4e or ily4e: anh/em mãi yêu em/anh
    40. init = isn’t it: có phải không
    41. kinda = kind of: đại loại là
    42. l8 = late: muộn
    43. l8r = later: lần sau
    44. lemme = let me: để tôi
    45. lol = laugh out loud: cười vỡ bụng
    46. lmao = laughing my ass off: cười rung rốn, cười lăn lộn
    47. msg = message: tin nhắn
    48. n = and: và
    49. nvr = never: không bao giờ
    50. Ofcoz = of course: dĩ nhiên
    51. omg = oh my god: Chúa ơi
    52. Pls ( hoặc “plz”) = please: làm ơn
    53. rofl = roll on floor laughing: cười lăn ra sàn
    54. r = are: (nguyên thể là “to be”) thì, là
    55. soz = sorry: xin lỗi
    56. Sup = What’s up: Vẫn khỏe chứ?
    57. Ths = this: cái này
    58. Tks (hoặc Tnx, hay Thx) = thanks: cảm ơn
    59. ty = thank you: cảm ơn bạn
    60. U = you: bạn/các bạn
    61. U2 = you too: bạn cũng vậy
    62. Ur = your: của bạn
    63. vgd = very good: rất tốt
    64. W8 = wait: Hãy đợi đấy
    65. Wanna = want to: muốn
    66. xoxo = hugs and kisses: ôm và hôn nhiều

 

Một Số Từ Viết Tắt Thường Sử Dụng Khi Viết Email Tiếng Anh

 

Với cẩm nang những từ viết tắt bằng tiếng Anh tiếng Anh Orest đã chia sẻ, hi vọng với từng ngữ cảnh phù hợp, bạn sẽ chọn được cho mình những từ viết tắt tiếng Anh thích hợp nhất! Và nắm vững từng từ viết tắt tiếng Anh để vận dụng tốt hơn trong viết  email tiếng Anh.

Tiếng Anh Orest chúc bạn sớm sáng tạo nhiều email tiếng Anh độc đáo và bá đạo cho riêng mình nhé!

Protected by Copyscape

error: Content is protected !!